Phòng sạch là thuật ngữ không quá xa lạ với mọi người nhưng chung quy lại nó vẫn khá mới trên thị trường Việt Nam hiện nay. Chẳng những thế một số thuật ngữ phòng sạch như đang tung “hòa mù” làm người đọc hoang mang. Thicongphongsach.com chia sẻ bài viết này nhằm giúp độc giả nắm được các ý nghĩa thuật ngữ trong phòng sạch.

Phòng sạch (Cleanroom)

Phòng sạch là khu vực được xây dựng có không gian khép kín. Nơi đó rất sạch sẽ, có khả năng kiểm soát tốt môi trường bên trong.

Bên trong phòng sạch sẽ có các hạt lơ lửng trong không khí bị khống chế. Sự có mặt, sự sản sinh và duy trì các hạt trong phòng được giảm đến mức tối thiểu. Các yếu tố khác trong phòng như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất đều có thể khống chế và điều khiển.

Khái Niệm phòng sạch
Khái Niệm phòng sạch

Bộ lọc (Hepa Hepa High Efficiency Particulate Air)

Bộ lọc Hepa được sử dụng để loại bỏ 99,9% các hạt nhỏ tới 0,3 micron.

Lưu chuyển không khí theo tầng (Laminar Flow)

Trong phòng sạch, không khí được lọc chảy theo chiều dọc hoặc chiều ngang với vận tốc đồng đều theo một hướng.

Luồng không khí đã lọc đi qua phòng sạch và quay trở lại luồng không khí trở lại. Sau đó được lọc lại và quay trở lại phòng. Luồng Laminar là một phần chính của việc giữ cho phòng sạch của bạn không bị ô nhiễm.

Phòng tắm khí (Air Shower)

Phòng tắm khí là phòng nhỏ trong đó có bố trí các vòi phun khí nén để làm sạch trước khi đi vào khu vực phòng sạch.

Phòng tắm khí
Phòng tắm khí

Air Lock

Air Lock là một phòng gắn liền với phòng sạch, đóng vai trò như một phòng trung gian giữa các phòng có cấp độ sạch khác nhau.

Các Air Lock có các cửa khóa vào nhau để giữ cho phòng sạch có áp suất và không có hạt trong quá trình di chuyển đồ vật hoặc người và thường được sử dụng để cấp khí.

Air Plenum

Air Plenum là khoảng trống giữa tường trong và tường ngoài hoặc giữa trần phòng sạch và sàn mái.

Không khí được cung cấp vào khoảng thông tầng trần và sau đó chảy qua bộ lọc HEPA hoặc ULPA vào phòng sạch và được đưa trở lại thông qua khoảng thông tầng kép trở lại bộ lọc để được tuần hoàn.

Tương thích ngược (Backward Compatible)

Có nghĩa là phòng sạch có thể được sửa chữa hoặc mở rộng bằng vật liệu mới. Sao cho phù hợp với thẩm mỹ và hiệu suất của phòng sạch ban đầu.

Hệ thống khung của trần nhà (Ceiling Grid System)

Hệ thống lưới có khung đúc sẵn của các thanh lồng vào nhau: giữ đèn, bộ lọc và các thành phần trần khác trong phòng sạch. Có thể sử dụng chất bịt kín để ngăn luồng không khí xung quanh bộ lọc và đèn chiếu sáng.

Quần áo sạch (Clean Room Suits)

Quần áo sạch thường được mặc trùm bên ngoài quần áo thông thường. Bộ quần áo này được làm từ vải không dệt bằng sợi chống tĩnh điện.

Quần áo sạch trong phòng sạch
Quần áo sạch trong phòng sạch

Hệ thống sàn (Flooring System)

Tùy thuộc vào loại và mức độ sạch cần thiết trong phòng sạch sẽ sử dụng các loại sàn khác nhau. Vật liệu làm sàn có thể:

  • Được làm bằng vật liệu kiểm soát tĩnh điện
  • Được đục lỗ để tạo dòng chảy thành lớp, dính để giữ bụi hoặc đường nối được bịt kín để kiểm soát ô nhiễm.

Khu vực sạch (Clean Zone)

Một không gian được phân định trong đó sự tập trung của các hạt có trong không khí được kiểm soát sao cho ở dưới mức độ cho phép.

Micron

Một micrômet là một phần triệu của mét. Để so sánh, một sợi tóc của con người rộng khoảng 100 micron.

Pre Filter

Các bộ lọc có thể thay thế giúp loại bỏ các chất gây ô nhiễm lớn khỏi không khí trước khi nó được tuần hoàn qua các bộ lọc HEPA hoặc ULPA để làm sạch lần cuối.

Hạt (Particulate)

Hạt là mảnh nhỏ của vật chất có ranh giới vật lý xác định

Có thể xem hạt là ô nhiễm trong không khí hoặc ô nhiễm sinh ra từ một quá trình.

Pass Box

Pass Box là một trong những thiết bị phòng sạch quan trọng. Nó là một buồng để chuyển các vật phẩm giữa phòng sạch và phòng bên ngoài.

Áp suất cao hơn trong phòng sạch sẽ đẩy các hạt ra ngoài khi cửa bên trong mở ra. Lưu lượng ra vào phòng sạch ít hơn có nghĩa là ít cơ hội cho các chất gây ô nhiễm xâm nhập hơn.

Pass Box trong phòng sạch
Pass Box trong phòng sạch

Sticky Mat

Sticky Mat là một tấm thảm đặc biệt đặt ở lối vào phòng sạch, được phủ một lớp keo để loại bỏ bụi bẩn và các hạt khác bám trên giày.

Tốc độ phục hồi (Recovery)

Tốc độ phục hồi là tốc độ phòng tự dọn dẹp và trở lại bình thường.

Testing & Certification

Để đảm bảo rằng phòng sạch của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn quy định nên thử nghiệm chất lượng của chính căn phòng đó.

  • Các bộ lọc HEPA và ULPA
  • Thiết bị dòng chảy tầng, thiết bị ion hóa
  • Tủ an toàn và thiết bị HVAC
  • Các loại khác được khuyến nghị kiểm tra hàng năm

Chất bịt kín (Sealant)

Chất bịt kín được sử dụng để bịt kín các bộ lọc, đèn chiếu sáng và các thành phần khác trong phòng sạch để ngăn chặn sự lây lan của chất gây ô nhiễm. Chất trám silicone, nhựa và gel thường được sử dụng.

Phòng sạch sinh học (Biocleanroom)

Phòng sạch sử dụng cho các sản phẩm và quá trình nhạy với lây nhiễm sinh học.

Phòng thay đồ (Changing room)

Phòng để nhân viên mặc vào hoặc thay ra trang phục phòng sạch khi vào hoặc rời một phòng sạch.

Ghế giao nhau (Cross-over bench)

Ghế dài dùng hỗ trợ để thay đổi trang phục phòng sạch và cung cấp rào cản để theo dõi nhiễm bẩn sàn nhà.

Khử khuẩn (Disinfection)

Di dời, diệt hoặc khử hoạt tính của vi sinh vật trên đồ hay bề mặt.

Sợi (Fibre)

Hạt có tỉ lệ tương quan hình ảnh (chiều dài so với chiều rộng) bằng 10 hoặc lớn hơn.

Người vận hành(Operator)

Người làm việc trong phòng sạch thực hiện công việc sản xuất hoặc tiến hành các quy trình xử lý.

Nhân viên (Personnel)

Người đi vào phòng sạch cho mục đích nào đó.

Nhân viên trong phòng sạch
Nhân viên trong phòng sạch

Thiết bị phân tách (Separative device)

Thiết bị dùng làm phương tiện xây dựng và dịch chuyển để tạo ra các mức đảm bảo phân chia giữa bên trong và bên ngoài một thể xác định.

Dòng không khí đẳng hướng (Unidirectional airflow)

Dòng không khí được kiểm soát qua toàn bộ tiết diện ngang của vùng sạch có tốc độ không đổi và luồng khí gần như song song.

As Built

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một phòng sạch đang hoạt động không có đồ đạc, thiết bị xử lý hoặc nhân sự.

Khi được kiểm tra, nó được coi là “như được xây dựng”. Cấp độ này thường chỉ được kiểm tra trong các phòng mới và rất dễ vượt qua.

At Rest

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một phòng hoạt động đầy đủ với nội thất, quy trình và thiết bị hỗ trợ tại chỗ nhưng không hoạt động với nhân viên.

Khi được kiểm tra, nó được coi là “ở trạng thái nghỉ ngơi”. Đây là điều kiện được kiểm tra phổ biến nhất và cũng dễ vượt qua vì không có hạt nào được tạo ra trong phòng bởi nhân viên.

Operational

Khi phòng sạch được trang bị đầy đủ và có nhân viên, phòng sạch được coi là hoạt động.

Đây là cấp độ kiểm tra khó vượt qua nhất vì nó bao gồm nhân sự, thành phần bẩn nhất của một phòng sạch đang hoạt động. Con người có thể thải ra hàng trăm nghìn hạt mỗi giờ.

Thicongphongsach.com là đơn vị có hơn 15 năm kinh nghiệm thi công phòng sạch. Vật tư hoàn toàn được sản xuất bằng công nghệ Hàn Quốc đảm bảo chất lượng tốt nhất.

Cam kết tư vấn giải pháp tối ưu chi phí cho công trình của bạn, báo giá tốt nhất, giao hàng nhanh và thi công đúng hẹn. Hãy liên hệ hotline: 0931 599 888 ngay để được Tư Vấn!

Bài viết này được đăng trong Tin tức.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.